Câu hỏi:

Trong một khu vườn cây ăn quả (trái), nhân tố vô sinh là:

461 Lượt xem
30/11/2021
3.4 8 Đánh giá

A. Chiếc lá rụng   

B. Cây mít

C. Con bọ ngựa     

D. Con xén tóc

Đăng Nhập để xem đáp án
Câu hỏi khác cùng đề thi
Câu 2:

Khi nói về môi trường sống và các nhân tố sinh thái, phát biểu nào dưới đây không đúng?

A. Giới hạn sinh thái là không gian sinh thái mà ở đó tất cả các nhân tố sinh thái đều phù hợp cho sinh vật.

B. Khoảng thuận lợi là khoảng của các nhân tố sinh thái ở mức độ phù hợp, đảm bảo cho sinh vật thực hiện các chức năng sống tốt nhất.

C. Môi trường tác động lên sinh vật, đồng thời sinh vật cũng ảnh hưởng đến các nhân tố sinh thái, làm thay đổi tính chất của các nhân tố sinh thái.

D. Tất cả các nhân tố sinh thái gắn bó chặt chẽ với nhau thành một tổ hợp sinh thái tác động lên sinh vật.

Xem đáp án

30/11/2021 0 Lượt xem

Câu 3:

Nơi ở là

A. khu vực sinh sống của sinh vật

B. nơi cư trú của loài

C. khoảng không gian sinh thái

D. nơi có đầy đủ các yếu tố thuận lợi cho sự tồn tại của sinh vật

Xem đáp án

30/11/2021 0 Lượt xem

Câu 4:

Trong cùng một môi trường sống, nếu các cá thể sinh vật đến từ các loài gần nhau và sử dụng chung nguồn sống thì:

A. Làm gia tăng số lượng cá thể của mỗi loài.

B. Làm tăng tốc độ phân ly ổ sinh thái.

C. Làm phong phú nguồn sống của môi trường.

D. Làm các cá thể khác nhau của các loài khác nhau bị tiêu diệt.

Xem đáp án

30/11/2021 0 Lượt xem

Câu 5:

Khoảng thuận lợi là khoảng của các nhân tố sinh thái

A. ở đó sinh vật sinh trưởng, phát triển tốt nhất

B. ở mức phù hợp nhất đảm bảo cho sinh vật thực hiện các chức năng sống tốt nhất

C. giúp sinh vật chống chịu tốt nhất với môi trường

D. ở đó sinh vật sinh sản tốt nhất

Xem đáp án

30/11/2021 0 Lượt xem

Câu 6:

Nhân tố sinh thái nào sau đây là nhân tố hữu sinh?

A. Ánh sáng.   

B. Độ ẩm.

C. Cạnh tranh.     

D. Nhiệt độ.

Xem đáp án

30/11/2021 0 Lượt xem

Chưa có bình luận

Đăng Nhập để viết bình luận

Trắc nghiệm Sinh Học 12 Bài 35 (có đáp án): Môi trường sống và các nhân tố sinh thái (phần 3)
Thông tin thêm
  • 0 Lượt thi
  • 30 Phút
  • 19 Câu hỏi
  • Học sinh